-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 370x4 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 370 mm, CS là 4 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 378 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 370 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 378 mm | 370 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 370 mm | 378 − 2 × 4 |
ID 370 mm và CS 4 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 378 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 368x4 mm | 368 | 4 | 376 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 369x4 mm | 369 | 4 | 377 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 372x4 mm | 372 | 4 | 380 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 373x4 mm | 373 | 4 | 381 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
| 374x4 mm | 374 | 4 | 382 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 370/4/378 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 370 mm × CS 4 mm; OD tính được là 378 mm.
Không. 378 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 370 mm.
Tính 378 − 2 × 4; kết quả phải trở lại 370 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 370/4/378 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 370 mm nhận diện lòng vòng, CS 4 mm nhận diện thân dây và OD 378 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 8 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Oring NBR 370x4 mm được nhận diện bằng ID 370 mm, CS 4 mm và OD 378 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 4 mm hoặc ID gần 370 mm, xem danh mục Oring tại TDKMART.COM để tra cứu thêm trước khi chọn.