-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 370x5 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 370 + 2 × 5 = 380 mm. Chiều ngược: 380 − 2 × 5 = 370 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
Ở size này, CS chiếm khoảng 1.35% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 370 mm nhưng CS khác 5 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 380 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 370 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 380 mm | 370 + 2 × 5 |
| Kiểm tra ngược ID | 370 mm | 380 − 2 × 5 |
| Chênh OD − ID | 10 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 362x5 mm | 362 | 5 | 372 | ID thấp hơn 8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 8 mm. |
| 363x5 mm | 363 | 5 | 373 | ID thấp hơn 7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 7 mm. |
| 367x5 mm | 367 | 5 | 377 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 372x5 mm | 372 | 5 | 382 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
| 375x5 mm | 375 | 5 | 385 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 372x5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 370x5 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 370 mm, CS 5 mm hoặc OD 380 mm.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 370 mm, CS 5 mm, OD 380 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 372x5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 2.5 mm.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 370x5 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục Oring NBR và các size liên quan, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.