-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 371x3.5 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 371 mm; số đứng sau là tiết diện dây 3.5 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 378 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
Nếu chỉ ghi “đường kính 371 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 3.5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 371 mm đi cùng CS 3.5 mm và tạo ra OD 378 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 371 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 378 mm | 371 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 371 mm | 378 − 2 × 3.5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 368x3.5 mm | 368 | 3.5 | 375 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 372x3.5 mm | 372 | 3.5 | 379 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 373x3.5 mm | 373 | 3.5 | 380 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 374x3.5 mm | 374 | 3.5 | 381 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
| 375x3.5 mm | 375 | 3.5 | 382 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 371x3.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 371 mm × CS 3.5 mm; OD tính được là 378 mm.
Không. 378 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 371 mm.
Tính 378 − 2 × 3.5; kết quả phải trở lại 371 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 371x3.5 mm; cột ID phải là 371 mm; cột CS phải là 3.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 378 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 7 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 378 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 371 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Size 371x3.5 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 371 mm, CS 3.5 mm với các size khác và tránh nhầm OD 378 mm thành ID, truy cập nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn.