-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 372x3.5 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 372 mm, CS là 3.5 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 379 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 372 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 379 mm | 372 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 372 mm | 379 − 2 × 3.5 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 372 mm, CS 3.5 mm, OD 379 mm và độ chênh OD − ID là 7 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 106.29, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 371x3.5 mm | 371 | 3.5 | 378 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 373x3.5 mm | 373 | 3.5 | 380 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 374x3.5 mm | 374 | 3.5 | 381 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 375x3.5 mm | 375 | 3.5 | 382 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
| 376x3.5 mm | 376 | 3.5 | 383 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 372x3.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 372 là đường kính trong; số 3.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 372 + 2 × 3.5 = 379 mm.
Khi OD gần 379 mm và CS gần 3.5 mm, ID tính ngược phải gần 372 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 372 mm, CS 3.5 mm và OD danh nghĩa 379 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 372 + 2 × 3.5 = 379 mm và 379 − 2 × 3.5 = 372 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 7 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Với sản phẩm này, ID là 372 mm, CS là 3.5 mm và OD là 379 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, các kích thước Oring tại TDKMART.COM cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.