-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 372x4 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 372 mm là đường kính trong và 4 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 380 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
ID 372 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 4 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 1.08%, cho thấy dây tương đối mảnh khi so với đường kính lòng vòng. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 372 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 380 mm | 372 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 372 mm | 380 − 2 × 4 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 369x4 mm | 369 | 4 | 377 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 370x4 mm | 370 | 4 | 378 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 373x4 mm | 373 | 4 | 381 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 374x4 mm | 374 | 4 | 382 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 375x4 mm | 375 | 4 | 383 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 372 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 380 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 372 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 372 + 2 × 4 = 380 mm.
Khi OD gần 380 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 372 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 372 mm, CS 4 mm và OD danh nghĩa 380 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 372 + 2 × 4 = 380 mm và 380 − 2 × 4 = 372 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 8 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 372x4 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 372 mm hoặc thay đổi CS 4 mm, hãy xem danh mục vòng đệm Oring cao su và đối chiếu từng kích thước riêng.