Oring gioăng cao su tròn NBR size 372x4 mm

Mã sản phẩm: 11BZ11K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 372.00*4.00mm

Xuất xứ: EU

Oring gioăng cao su tròn NBR size 372x4 mm: nhận diện bằng ID, CS và OD

Tên gọi 372x4 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 372 mm là đường kính trong và 4 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 380 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.

Ý nghĩa riêng của ID 372 mm và CS 4 mm

ID 372 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 4 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 1.08%, cho thấy dây tương đối mảnh khi so với đường kính lòng vòng. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.

Cách đo lại Oring 372x4 mm bằng thước cặp

  1. Lau sạch vòng, đặt trên mặt phẳng và loại bỏ trạng thái xoắn.
  2. Đo CS trước ở nhiều điểm; không bóp cao su bằng lực kẹp lớn.
  3. Đo ID bằng mỏ đo trong, căn đúng qua tâm.
  4. Đo OD bằng mỏ đo ngoài rồi xác minh 372 + 2 × 4 = 380 mm.

Bảng kích thước danh nghĩa và phép tính OD

Thông sốGiá trịKiểm tra
ID372 mmSố trước dấu x
CS4 mmSố sau dấu x
OD380 mm372 + 2 × 4
ID tính ngược372 mm380 − 2 × 4

Những nhầm lẫn thường gặp với đúng size 372x4 mm

  • Đảo thứ tự: 372x4 mm là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Ghi 380 mm vào cột ID: số này chỉ là đường kính ngoài danh nghĩa.
  • Chọn cùng ID nhưng khác dây: CS phải đúng 4 mm.
  • Đo vòng đang căng hoặc xoắn: số đo không phản ánh trạng thái tự do.
  • Tin một điểm trên vòng đã dùng: cần đo nhiều vị trí.
  • Bỏ phần thập phân: dù ID 372 mm và CS 4 mm là số nguyên, vẫn phải ghi đủ đơn vị và đúng thứ tự để không nhầm với OD 380 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất trong danh sách

Size gầnIDCSODKhác biệt
369x4 mm3694377ID thấp hơn 3 mm; cùng CS.
370x4 mm3704378ID thấp hơn 2 mm; cùng CS.
373x4 mm3734381ID cao hơn 1 mm; cùng CS.
374x4 mm3744382ID cao hơn 2 mm; cùng CS.
375x4 mm3754383ID cao hơn 3 mm; cùng CS.

Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 372 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 380 mm luôn bằng đường kính lỗ.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Làm sạch rãnh, loại bỏ cặn bẩn và cạnh sắc.
  2. Dùng chất bôi trơn tương thích nếu quy trình cho phép.
  3. Lắp đều quanh chu vi; tránh xoắn, cắt xước hoặc kéo quá mức.
  4. Kiểm tra vòng nằm đúng rãnh và không bị kẹp lệch.

Câu hỏi thường gặp về Oring 372x4 mm

Cách đọc Oring NBR size 372x4 mm là gì?

Số 372 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.

OD của Oring 372x4 mm có phải là ID không?

OD bằng 372 + 2 × 4 = 380 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 372x4 mm thế nào?

Khi OD gần 380 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 372 mm.

Đo CS của Oring 372x4 mm cũ ra sao?

Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.

Có nên kéo Oring 372x4 mm khi đo không?

Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.

Đúng size 372x4 mm đã đủ xác nhận phù hợp chưa?

Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.

Phiếu đối chiếu kích thước 372x4 mm

Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 372 mm, CS 4 mm và OD danh nghĩa 380 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 372 + 2 × 4 = 380 mm và 380 − 2 × 4 = 372 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 8 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.

Liên kết về danh mục Oring

Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 372x4 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 372 mm hoặc thay đổi CS 4 mm, hãy xem danh mục vòng đệm Oring cao su và đối chiếu từng kích thước riêng.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347