-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này được định danh bằng kích thước 372x5 mm, trong đó ID = 372 mm và CS = 5 mm. Khoảng chênh hình học giữa OD và ID đúng bằng 2 × CS = 10 mm, vì vậy OD danh nghĩa đạt 382 mm. Bộ ba 372 – 5 – 382 mm cần khớp với nhau trước khi xét các điều kiện làm việc khác.
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 372 mm, CS 5 mm, OD 382 mm và độ chênh OD − ID là 10 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 74.40, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 372 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 382 mm | 372 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 372 mm | 382 − 2 × 5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 367x5 mm | 367 | 5 | 377 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS. |
| 370x5 mm | 370 | 5 | 380 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 375x5 mm | 375 | 5 | 385 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
| 376x5 mm | 376 | 5 | 386 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
| 378x5 mm | 378 | 5 | 388 | ID cao hơn 6 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 372/5/382 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 372 là đường kính trong; số 5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 372 + 2 × 5 = 382 mm.
Khi OD gần 382 mm và CS gần 5 mm, ID tính ngược phải gần 372 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 372x5 mm; cột ID phải là 372 mm; cột CS phải là 5 mm; phép tính OD phải cho đúng 382 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 10 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 5 mm. Nếu số đo ngoài gần 382 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 372 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 2 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Size 372x5 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 372 mm hoặc CS 5 mm, truy cập các kích thước Oring tại TDKMART.COM trước khi xác nhận lựa chọn.