-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 373x3.5 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 373 mm là kích thước lòng vòng, còn 3.5 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 380 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
ID 373 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 3.5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 0.94%, cho thấy dây tương đối mảnh khi so với đường kính lòng vòng. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 373 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 380 mm | 373 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 373 mm | 380 − 2 × 3.5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 371x3.5 mm | 371 | 3.5 | 378 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 372x3.5 mm | 372 | 3.5 | 379 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 374x3.5 mm | 374 | 3.5 | 381 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 375x3.5 mm | 375 | 3.5 | 382 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 376x3.5 mm | 376 | 3.5 | 383 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 373/3.5/380 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 373 mm × CS 3.5 mm; OD tính được là 380 mm.
Không. 380 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 373 mm.
Tính 380 − 2 × 3.5; kết quả phải trở lại 373 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 373x3.5 mm; cột ID phải là 373 mm; cột CS phải là 3.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 380 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 7 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 380 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 373 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Size 373x3.5 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 373 mm, CS 3.5 mm với các size khác và tránh nhầm OD 380 mm thành ID, truy cập danh mục Oring tại TDKMART.COM.