-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 373x4 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 373 mm, tiết diện dây 4 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 381 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
ID 373 mm và CS 4 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 381 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 373 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 381 mm | 373 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 373 mm | 381 − 2 × 4 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 369x4 mm | 369 | 4 | 377 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS. |
| 370x4 mm | 370 | 4 | 378 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 372x4 mm | 372 | 4 | 380 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 374x4 mm | 374 | 4 | 382 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 375x4 mm | 375 | 4 | 383 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 373 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 381 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 373 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 373 + 2 × 4 = 381 mm.
Khi OD gần 381 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 373 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 373x4 mm; cột ID phải là 373 mm; cột CS phải là 4 mm; phép tính OD phải cho đúng 381 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 8 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 4 mm. Nếu số đo ngoài gần 381 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 373 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Oring 373x4 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo danh mục gioăng cao su tròn Oring để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.