-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Size 374.5x8.4 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 374.5 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 8.4 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 391.3 mm. Bộ ba 374.5 – 8.4 – 391.3 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 374.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 8.4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 391.3 mm | 374.5 + 2 × 8.4 |
| Kiểm tra ngược ID | 374.5 mm | 391.3 − 2 × 8.4 |
| Chênh OD − ID | 16.8 mm | 2 × CS |
Bán kính mặt cắt của dây là 4.2 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 374.5 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 391.3 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 339.5x8.4 mm | 339.5 | 8.4 | 356.3 | ID thấp hơn 35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 35 mm. |
| 354.5x8.4 mm | 354.5 | 8.4 | 371.3 | ID thấp hơn 20 mm; cùng CS; OD thấp hơn 20 mm. |
| 359.5x8.4 mm | 359.5 | 8.4 | 376.3 | ID thấp hơn 15 mm; cùng CS; OD thấp hơn 15 mm. |
| 384.5x8.4 mm | 384.5 | 8.4 | 401.3 | ID cao hơn 10 mm; cùng CS; OD cao hơn 10 mm. |
| 399.5x8.4 mm | 399.5 | 8.4 | 416.3 | ID cao hơn 25 mm; cùng CS; OD cao hơn 25 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 384.5x8.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 10 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Không. 391.3 mm là OD, còn ID đúng là 374.5 mm.
Tính 391.3 − 2 × 8.4; kết quả phải trở về 374.5 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 374.5 mm, CS 8.4 mm, OD 391.3 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 374.5 mm đứng trước, CS 8.4 mm đứng sau; OD tính được là 391.3 mm.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 374.5x8.4 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.