-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 374x3.5 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 374 mm là đường kính trong và 3.5 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 381 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 374 mm, CS 3.5 mm, OD 381 mm và độ chênh OD − ID là 7 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 106.86, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 374 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 381 mm | 374 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 374 mm | 381 − 2 × 3.5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 371x3.5 mm | 371 | 3.5 | 378 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 372x3.5 mm | 372 | 3.5 | 379 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 373x3.5 mm | 373 | 3.5 | 380 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 375x3.5 mm | 375 | 3.5 | 382 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 376x3.5 mm | 376 | 3.5 | 383 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 374 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 381 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 374 mm × CS 3.5 mm; OD tính được là 381 mm.
Không. 381 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 374 mm.
Tính 381 − 2 × 3.5; kết quả phải trở lại 374 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 374/3.5/381 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 374 mm nhận diện lòng vòng, CS 3.5 mm nhận diện thân dây và OD 381 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 7 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Size 374x3.5 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 374 mm, CS 3.5 mm với các size khác và tránh nhầm OD 381 mm thành ID, truy cập danh mục Oring tại TDKMART.COM.