-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 75.00 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 375x5 mm: lòng vòng 375 mm, dây tròn 5 mm và đường kính ngoài 385 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 375 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 385 mm | 375 + 2 × 5 |
| Kiểm tra ngược ID | 375 mm | 385 − 2 × 5 |
| Chênh OD − ID | 10 mm | 2 × CS |
Ở size này, CS chiếm khoảng 1.33% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 375 mm nhưng CS khác 5 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 385 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 367x5 mm | 367 | 5 | 377 | ID thấp hơn 8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 8 mm. |
| 370x5 mm | 370 | 5 | 380 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 372x5 mm | 372 | 5 | 382 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 376x5 mm | 376 | 5 | 386 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 378x5 mm | 378 | 5 | 388 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 376x5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Khoảng cách tới size tham chiếu 376x5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
OD danh nghĩa bằng 375 + 2 × 5 = 385 mm.
Không. 385 mm là OD, còn ID đúng là 375 mm.
Tính 385 − 2 × 5; kết quả phải trở về 375 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
Nếu số đo không khớp đủ ID 375 mm, CS 5 mm và OD 385 mm, hãy mở danh sách Oring theo ID và CS để tìm size khác thay vì tự làm tròn.