-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 375x7 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 375 mm, CS là 7 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 389 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 375 mm | Số trước dấu x |
| CS | 7 mm | Số sau dấu x |
| OD | 389 mm | 375 + 2 × 7 |
| ID tính ngược | 375 mm | 389 − 2 × 7 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 375 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 7 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 375 mm đi cùng CS 7 mm và tạo ra OD 389 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 335x7 mm | 335 | 7 | 349 | ID thấp hơn 40 mm; cùng CS. |
| 345x7 mm | 345 | 7 | 359 | ID thấp hơn 30 mm; cùng CS. |
| 365x7 mm | 365 | 7 | 379 | ID thấp hơn 10 mm; cùng CS. |
| 387x7 mm | 387 | 7 | 401 | ID cao hơn 12 mm; cùng CS. |
| 400x7 mm | 400 | 7 | 414 | ID cao hơn 25 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 375 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 389 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 375 là đường kính trong; số 7 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 375 + 2 × 7 = 389 mm.
Khi OD gần 389 mm và CS gần 7 mm, ID tính ngược phải gần 375 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 375x7 mm; cột ID phải là 375 mm; cột CS phải là 7 mm; phép tính OD phải cho đúng 389 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 14 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 7 mm. Nếu số đo ngoài gần 389 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 375 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 10 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Size 375x7 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 375 mm, CS 7 mm với các size khác và tránh nhầm OD 389 mm thành ID, truy cập danh mục gioăng cao su tròn Oring.