-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 376x3.5 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 376 mm, CS là 3.5 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 383 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 376 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 383 mm | 376 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 376 mm | 383 − 2 × 3.5 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 376 mm, CS 3.5 mm, OD 383 mm và độ chênh OD − ID là 7 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 107.43, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 373x3.5 mm | 373 | 3.5 | 380 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 374x3.5 mm | 374 | 3.5 | 381 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 375x3.5 mm | 375 | 3.5 | 382 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 379x3.5 mm | 379 | 3.5 | 386 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
| 380x3.5 mm | 380 | 3.5 | 387 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 376x3.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 376 mm × CS 3.5 mm; OD tính được là 383 mm.
Không. 383 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 376 mm.
Tính 383 − 2 × 3.5; kết quả phải trở lại 376 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 376 mm, CS 3.5 mm và OD danh nghĩa 383 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 376 + 2 × 3.5 = 383 mm và 383 − 2 × 3.5 = 376 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 7 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 376x3.5 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 376 mm hoặc thay đổi CS 3.5 mm, hãy xem các kích thước Oring tại TDKMART.COM và đối chiếu từng kích thước riêng.