-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 378x4 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 378 mm, tiết diện dây 4 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 386 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 378 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 386 mm | 378 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 378 mm | 386 − 2 × 4 |
ID 378 mm và CS 4 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 386 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 373x4 mm | 373 | 4 | 381 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS. |
| 374x4 mm | 374 | 4 | 382 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS. |
| 375x4 mm | 375 | 4 | 383 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 380x4 mm | 380 | 4 | 388 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 384x4 mm | 384 | 4 | 392 | ID cao hơn 6 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 378 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 386 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 378 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 378 + 2 × 4 = 386 mm.
Khi OD gần 386 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 378 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 378/4/386 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 378 mm nhận diện lòng vòng, CS 4 mm nhận diện thân dây và OD 386 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 8 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 2 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Sau khi kiểm tra bộ số 378 × 4 mm và OD 386 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở các kích thước Oring tại TDKMART.COM để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.