-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 379.3x5.7 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 379.3 mm, CS 5.7 mm và OD 390.7 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 5.7 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 11.4 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
Tên size chỉ ghi 379.3x5.7 mm, nhưng OD 390.7 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 379.3 mm mà OD không gần 390.7 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 329.3x5.7 mm | 329.3 | 5.7 | 340.7 | ID thấp hơn 50 mm; cùng CS; OD thấp hơn 50 mm. |
| 339.3x5.7 mm | 339.3 | 5.7 | 350.7 | ID thấp hơn 40 mm; cùng CS; OD thấp hơn 40 mm. |
| 359.3x5.7 mm | 359.3 | 5.7 | 370.7 | ID thấp hơn 20 mm; cùng CS; OD thấp hơn 20 mm. |
| 399.3x5.7 mm | 399.3 | 5.7 | 410.7 | ID cao hơn 20 mm; cùng CS; OD cao hơn 20 mm. |
| 419.3x5.7 mm | 419.3 | 5.7 | 430.7 | ID cao hơn 40 mm; cùng CS; OD cao hơn 40 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 359.3x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 20 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 379.3 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 390.7 mm | 379.3 + 2 × 5.7 |
| Kiểm tra ngược ID | 379.3 mm | 390.7 − 2 × 5.7 |
| Chênh OD − ID | 11.4 mm | 2 × CS |
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 379.3x5.7 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 379.3 mm, CS 5.7 mm, OD 390.7 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 359.3x5.7 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 379.3 mm, CS 5.7 mm và OD kiểm tra 390.7 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 390.7 mm là kết quả tính toán.
379.3 + 2 × 5.7 = 390.7 mm.
390.7 − 2 × 5.7 = 379.3 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 5.7 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 379.3 mm, CS 5.7 mm và OD 390.7 mm, hãy mở toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để tìm size khác thay vì tự làm tròn.