-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 14.80 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 37x2.5 mm: lòng vòng 37 mm, dây tròn 2.5 mm và đường kính ngoài 42 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.
Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 14.80. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 37 mm đi cùng CS 2.5 mm và tạo OD 42 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 35.5x2.5 mm | 35.5 | 2.5 | 40.5 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 36x2.5 mm | 36 | 2.5 | 41 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 36.5x2.5 mm | 36.5 | 2.5 | 41.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 37.5x2.5 mm | 37.5 | 2.5 | 42.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 38x2.5 mm | 38 | 2.5 | 43 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 36.5x2.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 37 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 42 mm | 37 + 2 × 2.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 37 mm | 42 − 2 × 2.5 |
| Chênh OD − ID | 5 mm | 2 × CS |
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 37 mm, CS 2.5 mm, OD 42 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 36.5x2.5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.25 mm.
Vì có một CS 2.5 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 37 mm, CS 2.5 mm và OD 42 mm, hãy mở danh mục gioăng cao su tròn Oring để tìm size khác thay vì tự làm tròn.