-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 25.67 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 38.5x1.5 mm: lòng vòng 38.5 mm, dây tròn 1.5 mm và đường kính ngoài 41.5 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 38.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 41.5 mm | 38.5 + 2 × 1.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 38.5 mm | 41.5 − 2 × 1.5 |
| Chênh OD − ID | 3 mm | 2 × CS |
ID 38.5 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 1.5 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 3 mm.
38x1.5 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 36.5x1.5 mm | 36.5 | 1.5 | 39.5 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 37x1.5 mm | 37 | 1.5 | 40 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 38x1.5 mm | 38 | 1.5 | 41 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 39x1.5 mm | 39 | 1.5 | 42 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 39.5x1.5 mm | 39.5 | 1.5 | 42.5 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 38x1.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 38.5x1.5 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 0.75 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 3 mm.
OD sẽ khác 41.5 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 1.5 mm và tính ngược ID 38.5 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 38 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 41 mm thay vì 41.5 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để so sánh các kích thước gần 38.5x1.5 mm.