-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm chứa hai số 38.5 và 2.5, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 38.5 + 2 × 2.5 cho OD 43.5 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 43.5 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 38.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 43.5 mm | 38.5 + 2 × 2.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 38.5 mm | 43.5 − 2 × 2.5 |
| Chênh OD − ID | 5 mm | 2 × CS |
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 38.5 mm, CS 2.5 mm, OD 43.5 mm và chênh lệch OD − ID 5 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 37x2.5 mm | 37 | 2.5 | 42 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 37.5x2.5 mm | 37.5 | 2.5 | 42.5 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 38x2.5 mm | 38 | 2.5 | 43 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 39x2.5 mm | 39 | 2.5 | 44 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 39.5x2.5 mm | 39.5 | 2.5 | 44.5 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 38x2.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Khoảng cách tới size tham chiếu 38x2.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Không nên. Làm tròn ID thành 38 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 43 mm thay vì 43.5 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 38.5/2.5/43.5 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.25 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 5 mm.
OD sẽ khác 43.5 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Để so sánh size 38.5x2.5 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục Oring NBR và các size liên quan. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.