Oring gioăng cao su tròn NBR size 38.5x2.5 mm

Mã sản phẩm: 11B925K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 38.50*2.50mm

Xuất xứ: EU

Đọc đúng kích thước Oring NBR 38.5x2.5 mm theo quy ước ID × CS

Tên sản phẩm chứa hai số 38.5 và 2.5, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 38.5 + 2 × 2.5 cho OD 43.5 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 43.5 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.

Quy trình đo lại Oring 38.5x2.5 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên mặt phẳng sạch, chờ vòng trở về trạng thái tự do và không dùng tay kéo hai phía.
  2. Dùng mỏ đo trong của thước cặp đo ID theo ít nhất hai phương vuông góc; giá trị cần đối chiếu là 38.5 mm.
  3. Dùng mỏ đo ngoài kẹp nhẹ thân dây tại ba vị trí, tránh ép cao su; CS cần gần 2.5 mm.
  4. Đo OD theo đường kính đi qua tâm và kiểm tra quanh 43.5 mm.
  5. Tính ngược 43.5 − 2 × 2.5 = 38.5 mm để xác nhận ba số thuộc cùng một size.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong38.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài43.5 mm38.5 + 2 × 2.5
Kiểm tra ngược ID38.5 mm43.5 − 2 × 2.5
Chênh OD − ID5 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 38.5 mm và CS 2.5 mm

Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 38.5 mm, CS 2.5 mm, OD 43.5 mm và chênh lệch OD − ID 5 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 38.5x2.5 mm

  • Nhầm OD thành ID: 43.5 mm là đường kính ngoài, không phải số đứng trước dấu x. ID thật là 38.5 mm.
  • Đúng ID nhưng sai CS: cùng ID 38.5 mm mà CS khác 2.5 mm sẽ tạo OD khác 43.5 mm.
  • Đo khi vòng bị kéo: ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
  • Đo vòng cũ bị ép dẹt: một điểm đo có thể cho CS thấp hoặc cao giả.
  • Làm tròn: ID 38.5 mm có 1 chữ số thập phân và CS 2.5 mm có 1; làm tròn ID thành 38 mm sẽ làm OD đổi thành 43 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
37x2.5 mm372.542ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm.
37.5x2.5 mm37.52.542.5ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
38x2.5 mm382.543ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
39x2.5 mm392.544ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
39.5x2.5 mm39.52.544.5ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 38x2.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Không lắp vòng có vết cắt, dẹt cục bộ hoặc biến dạng rõ.
  2. Vệ sinh rãnh và loại bỏ cạnh sắc.
  3. Lắp bằng lực đều, hạn chế kéo dài thời gian giãn.
  4. Đảm bảo vòng không bị lật tiết diện.
  5. Kiểm tra lại rãnh và vị trí vòng trước khi ghép hai bề mặt.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 38x2.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 38.5x2.5 mm

Có thể làm tròn 38.5x2.5 mm thành số nguyên không?

Không nên. Làm tròn ID thành 38 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 43 mm thay vì 43.5 mm.

Khi nào cần xem lại danh mục Oring?

Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 38.5/2.5/43.5 mm.

Số 38.5 trong Oring 38.5x2.5 mm có ý nghĩa gì?

Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.

Số 2.5 trong Oring 38.5x2.5 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.25 mm.

Chênh lệch OD và ID của Oring 38.5x2.5 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 5 mm.

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 43.5 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 38.5x2.5 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục Oring NBR và các size liên quan. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347