Oring gioăng cao su tròn NBR size 38.7x2.65 mm

Mã sản phẩm: 11BC76K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 38.70*2.65mm

Xuất xứ: EU

Hướng dẫn xác minh Oring gioăng cao su tròn NBR 38.7x2.65 mm

Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 38.7 mm, CS 2.65 mm và OD 44 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 38.7” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 2.65 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
33.5x2.65 mm33.52.6538.8ID thấp hơn 5.2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5.2 mm.
34.5x2.65 mm34.52.6539.8ID thấp hơn 4.2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.2 mm.
35.5x2.65 mm35.52.6540.8ID thấp hơn 3.2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.2 mm.
36.5x2.65 mm36.52.6541.8ID thấp hơn 2.2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.2 mm.
37.5x2.65 mm37.52.6542.8ID thấp hơn 1.2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.2 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 37.5x2.65 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Ý nghĩa riêng của ID 38.7 mm và CS 2.65 mm

Bán kính mặt cắt của dây là 1.325 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 38.7 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 44 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong38.7 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.65 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài44 mm38.7 + 2 × 2.65
Kiểm tra ngược ID38.7 mm44 − 2 × 2.65
Chênh OD − ID5.3 mm2 × CS

Quy trình đo lại Oring 38.7x2.65 mm bằng thước cặp

  1. Lau sạch thước cặp và bề mặt vòng, sau đó đặt Oring không xoắn.
  2. Đo CS trước ở các vị trí cách nhau trên chu vi; nếu số dao động, ghi từng kết quả thay vì chọn số gần danh mục.
  3. Đo ID 38.7 mm bằng mỏ đo trong, căn đúng qua tâm.
  4. Đo OD 44 mm bằng mỏ đo ngoài với lực tiếp xúc nhỏ.
  5. Chỉ chấp nhận kết quả khi OD = ID + 2 × CS và ID = OD − 2 × CS cùng khớp.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 38.7x2.65 mm

  • Nhầm OD thành ID: 44 mm là đường kính ngoài, không phải số đứng trước dấu x. ID thật là 38.7 mm.
  • Đúng ID nhưng sai CS: cùng ID 38.7 mm mà CS khác 2.65 mm sẽ tạo OD khác 44 mm.
  • Đo khi vòng bị kéo: ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
  • Đo vòng cũ bị ép dẹt: một điểm đo có thể cho CS thấp hoặc cao giả.
  • Làm tròn: ID 38.7 mm có 1 chữ số thập phân và CS 2.65 mm có 2; làm tròn ID thành 39 mm sẽ làm OD đổi thành 44.3 mm.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 38.7 mm và CS 2.65 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 37.5x2.65 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 38.7x2.65 mm

Nếu ID tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.

Có thể xác định vật liệu NBR bằng kích thước 38.7x2.65 mm không?

Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Cần làm gì khi ID và OD không thỏa công thức?

Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.

Size gần 38.7x2.65 mm có thể thay thế trực tiếp không?

Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.

Bán kính dây của Oring 38.7x2.65 mm là bao nhiêu?

Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.325 mm.

Danh mục tham chiếu Oring TDKMART.COM

Size hiện tại có ID 38.7 mm và CS 2.65 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập các kích thước Oring tại TDKMART.COM.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347