-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 38.7 mm, CS 2.65 mm và OD 44 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 38.7” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 2.65 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 33.5x2.65 mm | 33.5 | 2.65 | 38.8 | ID thấp hơn 5.2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5.2 mm. |
| 34.5x2.65 mm | 34.5 | 2.65 | 39.8 | ID thấp hơn 4.2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.2 mm. |
| 35.5x2.65 mm | 35.5 | 2.65 | 40.8 | ID thấp hơn 3.2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.2 mm. |
| 36.5x2.65 mm | 36.5 | 2.65 | 41.8 | ID thấp hơn 2.2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.2 mm. |
| 37.5x2.65 mm | 37.5 | 2.65 | 42.8 | ID thấp hơn 1.2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 37.5x2.65 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Bán kính mặt cắt của dây là 1.325 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 38.7 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 44 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 38.7 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.65 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 44 mm | 38.7 + 2 × 2.65 |
| Kiểm tra ngược ID | 38.7 mm | 44 − 2 × 2.65 |
| Chênh OD − ID | 5.3 mm | 2 × CS |
Khoảng cách tới size tham chiếu 37.5x2.65 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.325 mm.
Size hiện tại có ID 38.7 mm và CS 2.65 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập các kích thước Oring tại TDKMART.COM.