-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 38.7x3.55 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 38.7 mm, CS 3.55 mm và OD 45.800000000000004 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 3.55 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 7.1 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
Khi ID lớn hơn CS khoảng 10.90 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 34.5x3.55 mm | 34.5 | 3.55 | 41.6 | ID thấp hơn 4.2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.200000000000004 mm. |
| 35.5x3.55 mm | 35.5 | 3.55 | 42.6 | ID thấp hơn 3.2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.200000000000004 mm. |
| 37.5x3.55 mm | 37.5 | 3.55 | 44.6 | ID thấp hơn 1.2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.200000000000004 mm. |
| 40x3.55 mm | 40 | 3.55 | 47.1 | ID cao hơn 1.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.299999999999996 mm. |
| 41.2x3.55 mm | 41.2 | 3.55 | 48.300000000000004 | ID cao hơn 2.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 2.5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 37.5x3.55 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 38.7 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.55 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 45.800000000000004 mm | 38.7 + 2 × 3.55 |
| Kiểm tra ngược ID | 38.7 mm | 45.800000000000004 − 2 × 3.55 |
| Chênh OD − ID | 7.1 mm | 2 × CS |
Giả sử thước cặp đo OD gần 45.800000000000004 mm và CS gần 3.55 mm. Phép tính ngược cho ID 38.7 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 45.800000000000004 mm nhưng CS đo khác 3.55 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Tính 45.800000000000004 − 2 × 3.55; kết quả phải trở về 38.7 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 38.7 mm, CS 3.55 mm, OD 45.800000000000004 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 38.7 mm đứng trước, CS 3.55 mm đứng sau; OD tính được là 45.800000000000004 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 38.7 mm, CS 3.55 mm và OD 45.800000000000004 mm, hãy mở danh mục gioăng cao su tròn Oring để tìm size khác thay vì tự làm tròn.