Oring gioăng cao su tròn NBR size 38.7x3.55 mm

Mã sản phẩm: 11BI91K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 38.70*3.55mm

Xuất xứ: EU

Oring cao su NBR 38.7x3.55 mm: đối chiếu ba kích thước bắt buộc

Điểm riêng của Oring 38.7x3.55 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 38.7 mm, CS 3.55 mm và OD 45.800000000000004 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 3.55 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 7.1 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.

Ý nghĩa riêng của ID 38.7 mm và CS 3.55 mm

Khi ID lớn hơn CS khoảng 10.90 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
34.5x3.55 mm34.53.5541.6ID thấp hơn 4.2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.200000000000004 mm.
35.5x3.55 mm35.53.5542.6ID thấp hơn 3.2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.200000000000004 mm.
37.5x3.55 mm37.53.5544.6ID thấp hơn 1.2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.200000000000004 mm.
40x3.55 mm403.5547.1ID cao hơn 1.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.299999999999996 mm.
41.2x3.55 mm41.23.5548.300000000000004ID cao hơn 2.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 2.5 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 37.5x3.55 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 38.7x3.55 mm bằng thước cặp

  1. Lau sạch thước cặp và bề mặt vòng, sau đó đặt Oring không xoắn.
  2. Đo CS trước ở các vị trí cách nhau trên chu vi; nếu số dao động, ghi từng kết quả thay vì chọn số gần danh mục.
  3. Đo ID 38.7 mm bằng mỏ đo trong, căn đúng qua tâm.
  4. Đo OD 45.800000000000004 mm bằng mỏ đo ngoài với lực tiếp xúc nhỏ.
  5. Chỉ chấp nhận kết quả khi OD = ID + 2 × CS và ID = OD − 2 × CS cùng khớp.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong38.7 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3.55 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài45.800000000000004 mm38.7 + 2 × 3.55
Kiểm tra ngược ID38.7 mm45.800000000000004 − 2 × 3.55
Chênh OD − ID7.1 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 38.7x3.55 mm

  • Nhầm tên size với kích thước lắp: ID không luôn bằng trục và OD không luôn bằng lỗ.
  • Đo dây ở điểm có vết cắt: CS sẽ nhỏ giả.
  • Đo OD khi vòng méo: cần đo nhiều phương.
  • Chọn size có tên gần nhất: phải tính lại OD và kiểm tra CS.
  • Không kiểm tra ngược: phép 45.800000000000004 − 2 × 3.55 phải trả về 38.7 mm.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Không lắp vòng có vết cắt, dẹt cục bộ hoặc biến dạng rõ.
  2. Vệ sinh rãnh và loại bỏ cạnh sắc.
  3. Lắp bằng lực đều, hạn chế kéo dài thời gian giãn.
  4. Đảm bảo vòng không bị lật tiết diện.
  5. Kiểm tra lại rãnh và vị trí vòng trước khi ghép hai bề mặt.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 38.7x3.55 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 45.800000000000004 mm và CS gần 3.55 mm. Phép tính ngược cho ID 38.7 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 45.800000000000004 mm nhưng CS đo khác 3.55 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 38.7x3.55 mm

Kiểm tra ngược ID của Oring 38.7x3.55 mm thế nào?

Tính 45.800000000000004 − 2 × 3.55; kết quả phải trở về 38.7 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 38.7x3.55 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 38.7x3.55 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 38.7x3.55 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 38.7x3.55 mm với size gần?

So đồng thời ID 38.7 mm, CS 3.55 mm, OD 45.800000000000004 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 38.7x3.55 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 38.7 mm đứng trước, CS 3.55 mm đứng sau; OD tính được là 45.800000000000004 mm.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 38.7 mm, CS 3.55 mm và OD 45.800000000000004 mm, hãy mở danh mục gioăng cao su tròn Oring để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347