Oring gioăng cao su tròn NBR size 380.37x5.33 mm

Mã sản phẩm: 11A619K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 380.37*5.33mm (AS384)

Xuất xứ: EU

Oring gioăng cao su tròn NBR size 380.37x5.33 mm: nhận diện bằng ID, CS và OD

Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 380.37x5.33 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 380.37 mm, tiết diện dây 5.33 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 391.03 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.

Ý nghĩa riêng của ID 380.37 mm và CS 5.33 mm

ID 380.37 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 5.33 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 1.40%, cho thấy dây tương đối mảnh khi so với đường kính lòng vòng. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.

Bảng kích thước danh nghĩa và phép tính OD

Thông sốGiá trịKiểm tra
ID380.37 mmSố trước dấu x
CS5.33 mmSố sau dấu x
OD391.03 mm380.37 + 2 × 5.33
ID tính ngược380.37 mm391.03 − 2 × 5.33

So sánh với 5 kích thước gần nhất trong danh sách

Size gầnIDCSODKhác biệt
304.17x5.33 mm304.175.33314.83ID thấp hơn 76.2 mm; cùng CS.
329.57x5.33 mm329.575.33340.23ID thấp hơn 50.8 mm; cùng CS.
354.97x5.33 mm354.975.33365.63ID thấp hơn 25.4 mm; cùng CS.
405.26x5.33 mm405.265.33415.92ID cao hơn 24.89 mm; cùng CS.
430.66x5.33 mm430.665.33441.32ID cao hơn 50.29 mm; cùng CS.

Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.

Cách đo lại Oring 380.37x5.33 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng phẳng, để tự hồi phục; không kéo căng.
  2. Đo ID qua tâm theo hai phương, đối chiếu 380.37 mm.
  3. Kẹp nhẹ thân dây tại ba vị trí để kiểm tra CS 5.33 mm.
  4. Đo OD và so với 391.03 mm.
  5. Kiểm tra ngược: 391.03 − 2 × 5.33 = 380.37 mm.

Những nhầm lẫn thường gặp với đúng size 380.37x5.33 mm

  • Chỉ đo OD: 391.03 mm chưa đủ nếu chưa xác nhận CS 5.33 mm.
  • Chỉ đo ID: 380.37 mm chưa tách được các vòng cùng ID nhưng khác CS.
  • Kéo vòng để dễ đo: thao tác này làm sai cả ID và CS.
  • Dùng vòng cũ biến dạng làm chuẩn: nên đối chiếu rãnh, bản vẽ hoặc mẫu mới.
  • Làm tròn: cả ID 380.37 mm và CS 5.33 mm đều có phần thập phân; bỏ chữ số sau dấu chấm sẽ biến thành một size khác và làm OD tính toán thay đổi.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận bộ số 380.37/5.33/391.03 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Làm sạch rãnh, loại bỏ cặn bẩn và cạnh sắc.
  2. Dùng chất bôi trơn tương thích nếu quy trình cho phép.
  3. Lắp đều quanh chu vi; tránh xoắn, cắt xước hoặc kéo quá mức.
  4. Kiểm tra vòng nằm đúng rãnh và không bị kẹp lệch.

Câu hỏi thường gặp về Oring 380.37x5.33 mm

Cách đọc Oring NBR size 380.37x5.33 mm là gì?

Số 380.37 là đường kính trong; số 5.33 là tiết diện dây tròn.

OD của Oring 380.37x5.33 mm có phải là ID không?

OD bằng 380.37 + 2 × 5.33 = 391.03 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 380.37x5.33 mm thế nào?

Khi OD gần 391.03 mm và CS gần 5.33 mm, ID tính ngược phải gần 380.37 mm.

Đo CS của Oring 380.37x5.33 mm cũ ra sao?

Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.

Có nên kéo Oring 380.37x5.33 mm khi đo không?

Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.

Đúng size 380.37x5.33 mm đã đủ xác nhận phù hợp chưa?

Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.

Checklist nhận diện riêng cho size 380.37x5.33 mm

Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 380.37x5.33 mm; cột ID phải là 380.37 mm; cột CS phải là 5.33 mm; phép tính OD phải cho đúng 391.03 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 10.66 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 5.33 mm. Nếu số đo ngoài gần 391.03 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 380.37 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 24.89 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.

Tra cứu danh mục mẹ của sản phẩm

Size 380.37x5.33 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 380.37 mm, CS 5.33 mm với các size khác và tránh nhầm OD 391.03000000000003 mm thành ID, truy cập danh mục Oring tại TDKMART.COM.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347