-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với size 380.59x3.53 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 1.765 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 7.06 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 387.65 mm để xác minh lại ID 380.59 mm và CS 3.53 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 380.59 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.53 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 387.65 mm | 380.59 + 2 × 3.53 |
| Kiểm tra ngược ID | 380.59 mm | 387.65 − 2 × 3.53 |
| Chênh OD − ID | 7.06 mm | 2 × CS |
ID 380.59 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 3.53 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 7.06 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 304.39x3.53 mm | 304.39 | 3.53 | 311.45 | ID thấp hơn 76.2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 76.2 mm. |
| 329.79x3.53 mm | 329.79 | 3.53 | 336.85 | ID thấp hơn 50.8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 50.8 mm. |
| 355.19x3.53 mm | 355.19 | 3.53 | 362.25 | ID thấp hơn 25.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 25.4 mm. |
| 405.26x3.53 mm | 405.26 | 3.53 | 412.32 | ID cao hơn 24.67 mm; cùng CS; OD cao hơn 24.67 mm. |
| 430.66x3.53 mm | 430.66 | 3.53 | 437.72 | ID cao hơn 50.07 mm; cùng CS; OD cao hơn 50.07 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 405.26x3.53 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 24.67 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 380.59 mm, CS 3.53 mm, OD 387.65 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 405.26x3.53 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
ID 380.59 mm và OD 387.65 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 380.59 mm, CS 3.53 mm và OD kiểm tra 387.65 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 387.65 mm là kết quả tính toán.
380.59 + 2 × 3.53 = 387.65 mm.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 380.59x3.53 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục Oring tại TDKMART.COM, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.