-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 380x5 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 380 mm; số đứng sau là tiết diện dây 5 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 390 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 380 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 390 mm | 380 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 380 mm | 390 − 2 × 5 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 380 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 380 mm đi cùng CS 5 mm và tạo ra OD 390 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 372x5 mm | 372 | 5 | 382 | ID thấp hơn 8 mm; cùng CS. |
| 375x5 mm | 375 | 5 | 385 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS. |
| 376x5 mm | 376 | 5 | 386 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS. |
| 378x5 mm | 378 | 5 | 388 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 385x5 mm | 385 | 5 | 395 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 380x5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 380 là đường kính trong; số 5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 380 + 2 × 5 = 390 mm.
Khi OD gần 390 mm và CS gần 5 mm, ID tính ngược phải gần 380 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 380x5 mm; cột ID phải là 380 mm; cột CS phải là 5 mm; phép tính OD phải cho đúng 390 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 10 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 5 mm. Nếu số đo ngoài gần 390 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 380 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 2 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
OD 390 mm của size hiện tại được tính từ ID 380 mm và CS 5 mm. Để tra cứu các vòng có cùng tiết diện dây hoặc đường kính trong liền kề, xem nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn.