-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 383x3.5 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 383 mm; số đứng sau là tiết diện dây 3.5 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 390 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 383 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 390 mm | 383 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 383 mm | 390 − 2 × 3.5 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 383 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 3.5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 383 mm đi cùng CS 3.5 mm và tạo ra OD 390 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 379x3.5 mm | 379 | 3.5 | 386 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS. |
| 380x3.5 mm | 380 | 3.5 | 387 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 381x3.5 mm | 381 | 3.5 | 388 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 384x3.5 mm | 384 | 3.5 | 391 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 388x3.5 mm | 388 | 3.5 | 395 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 383/3.5/390 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 383 mm × CS 3.5 mm; OD tính được là 390 mm.
Không. 390 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 383 mm.
Tính 390 − 2 × 3.5; kết quả phải trở lại 383 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 383x3.5 mm; cột ID phải là 383 mm; cột CS phải là 3.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 390 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 7 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 390 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 383 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Với sản phẩm này, ID là 383 mm, CS là 3.5 mm và OD là 390 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, danh mục gioăng cao su tròn Oring cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.