-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Size 384.5x8.4 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 384.5 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 8.4 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 401.3 mm. Bộ ba 384.5 – 8.4 – 401.3 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 384.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 8.4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 401.3 mm | 384.5 + 2 × 8.4 |
| Kiểm tra ngược ID | 384.5 mm | 401.3 − 2 × 8.4 |
| Chênh OD − ID | 16.8 mm | 2 × CS |
Tên size chỉ ghi 384.5x8.4 mm, nhưng OD 401.3 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 384.5 mm mà OD không gần 401.3 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 339.5x8.4 mm | 339.5 | 8.4 | 356.3 | ID thấp hơn 45 mm; cùng CS; OD thấp hơn 45 mm. |
| 354.5x8.4 mm | 354.5 | 8.4 | 371.3 | ID thấp hơn 30 mm; cùng CS; OD thấp hơn 30 mm. |
| 359.5x8.4 mm | 359.5 | 8.4 | 376.3 | ID thấp hơn 25 mm; cùng CS; OD thấp hơn 25 mm. |
| 374.5x8.4 mm | 374.5 | 8.4 | 391.3 | ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm. |
| 399.5x8.4 mm | 399.5 | 8.4 | 416.3 | ID cao hơn 15 mm; cùng CS; OD cao hơn 15 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 374.5x8.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 10 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Nếu vòng đo được ID 384.5 mm nhưng OD lệch khỏi 401.3 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 8.4 mm, đó không còn là size 384.5x8.4 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.
384.5 + 2 × 8.4 = 401.3 mm.
401.3 − 2 × 8.4 = 384.5 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 8.4 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 384.5 mm, CS 8.4 mm và OD kiểm tra 401.3 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục gioăng cao su tròn Oring để so sánh các kích thước gần 384.5x8.4 mm.