-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này được định danh bằng kích thước 384x3.5 mm, trong đó ID = 384 mm và CS = 3.5 mm. Khoảng chênh hình học giữa OD và ID đúng bằng 2 × CS = 7 mm, vì vậy OD danh nghĩa đạt 391 mm. Bộ ba 384 – 3.5 – 391 mm cần khớp với nhau trước khi xét các điều kiện làm việc khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 384 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 391 mm | 384 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 384 mm | 391 − 2 × 3.5 |
ID 384 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 3.5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 0.91%, cho thấy dây tương đối mảnh khi so với đường kính lòng vòng. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 379x3.5 mm | 379 | 3.5 | 386 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS. |
| 380x3.5 mm | 380 | 3.5 | 387 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS. |
| 381x3.5 mm | 381 | 3.5 | 388 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 383x3.5 mm | 383 | 3.5 | 390 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 388x3.5 mm | 388 | 3.5 | 395 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 384 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 391 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 384 là đường kính trong; số 3.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 384 + 2 × 3.5 = 391 mm.
Khi OD gần 391 mm và CS gần 3.5 mm, ID tính ngược phải gần 384 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 384/3.5/391 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 384 mm nhận diện lòng vòng, CS 3.5 mm nhận diện thân dây và OD 391 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 7 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Oring 384x3.5 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo danh mục Oring NBR và các size liên quan để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.