-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 384x4 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 384 mm, tiết diện dây 4 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 392 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 384 mm, CS 4 mm, OD 392 mm và độ chênh OD − ID là 8 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 96.00, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 384 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 392 mm | 384 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 384 mm | 392 − 2 × 4 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 380x4 mm | 380 | 4 | 388 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS. |
| 385x4 mm | 385 | 4 | 393 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 386x4 mm | 386 | 4 | 394 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 387x4 mm | 387 | 4 | 395 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
| 390x4 mm | 390 | 4 | 398 | ID cao hơn 6 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 384x4 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 384 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 384 + 2 × 4 = 392 mm.
Khi OD gần 392 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 384 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 384 mm, CS 4 mm và OD danh nghĩa 392 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 384 + 2 × 4 = 392 mm và 392 − 2 × 4 = 384 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 8 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Với sản phẩm này, ID là 384 mm, CS là 4 mm và OD là 392 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, danh mục Oring NBR và các size liên quan cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.