-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 385x5 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 385 mm, CS là 5 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 395 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 385 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 395 mm | 385 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 385 mm | 395 − 2 × 5 |
ID 385 mm và CS 5 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 395 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 378x5 mm | 378 | 5 | 388 | ID thấp hơn 7 mm; cùng CS. |
| 380x5 mm | 380 | 5 | 390 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS. |
| 390x5 mm | 390 | 5 | 400 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS. |
| 392x5 mm | 392 | 5 | 402 | ID cao hơn 7 mm; cùng CS. |
| 393x5 mm | 393 | 5 | 403 | ID cao hơn 8 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 385x5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 385 mm × CS 5 mm; OD tính được là 395 mm.
Không. 395 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 385 mm.
Tính 395 − 2 × 5; kết quả phải trở lại 385 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 385x5 mm; cột ID phải là 385 mm; cột CS phải là 5 mm; phép tính OD phải cho đúng 395 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 10 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 5 mm. Nếu số đo ngoài gần 395 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 385 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 5 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Oring NBR 385x5 mm được nhận diện bằng ID 385 mm, CS 5 mm và OD 395 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 5 mm hoặc ID gần 385 mm, xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để tra cứu thêm trước khi chọn.