-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với size 385x6 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 3 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 12 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 397 mm để xác minh lại ID 385 mm và CS 6 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 385 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 6 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 397 mm | 385 + 2 × 6 |
| Kiểm tra ngược ID | 385 mm | 397 − 2 × 6 |
| Chênh OD − ID | 12 mm | 2 × CS |
Ở size này, CS chiếm khoảng 1.56% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 385 mm nhưng CS khác 6 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 397 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 370x6 mm | 370 | 6 | 382 | ID thấp hơn 15 mm; cùng CS; OD thấp hơn 15 mm. |
| 375x6 mm | 375 | 6 | 387 | ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm. |
| 376x6 mm | 376 | 6 | 388 | ID thấp hơn 9 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9 mm. |
| 386x6 mm | 386 | 6 | 398 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 388x6 mm | 388 | 6 | 400 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 386x6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Bộ số 385/6/397 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Khoảng cách tới size tham chiếu 386x6 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 385 mm, CS 6 mm và OD kiểm tra 397 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 397 mm là kết quả tính toán.
385 + 2 × 6 = 397 mm.
397 − 2 × 6 = 385 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 6 mm.
Để so sánh size 385x6 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục Oring tại TDKMART.COM. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.