-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 386x6 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 386 + 2 × 6 = 398 mm. Chiều ngược: 398 − 2 × 6 = 386 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 386 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 6 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 398 mm | 386 + 2 × 6 |
| Kiểm tra ngược ID | 386 mm | 398 − 2 × 6 |
| Chênh OD − ID | 12 mm | 2 × CS |
Ở size này, CS chiếm khoảng 1.55% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 386 mm nhưng CS khác 6 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 398 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 375x6 mm | 375 | 6 | 387 | ID thấp hơn 11 mm; cùng CS; OD thấp hơn 11 mm. |
| 376x6 mm | 376 | 6 | 388 | ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm. |
| 385x6 mm | 385 | 6 | 397 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 388x6 mm | 388 | 6 | 400 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
| 390x6 mm | 390 | 6 | 402 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS; OD cao hơn 4 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 385x6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 386 mm và OD 398 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Giả sử thước cặp đo OD gần 398 mm và CS gần 6 mm. Phép tính ngược cho ID 386 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 398 mm nhưng CS đo khác 6 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Không. 398 mm là OD, còn ID đúng là 386 mm.
Tính 398 − 2 × 6; kết quả phải trở về 386 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 386 mm, CS 6 mm, OD 398 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để so sánh các kích thước gần 386x6 mm.