Oring gioăng cao su tròn NBR size 386x6 mm

Mã sản phẩm: 11B35IK6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 386.00*6.00mm

Xuất xứ: EU

Oring cao su NBR 386x6 mm: đối chiếu ba kích thước bắt buộc

Oring NBR 386x6 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 386 + 2 × 6 = 398 mm. Chiều ngược: 398 − 2 × 6 = 386 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 386x6 mm

  • Đo trên rãnh thay vì đo vòng: kích thước rãnh không đồng nghĩa trực tiếp với ID hoặc OD của mọi thiết kế.
  • Kéo vòng cho tròn: thao tác này làm thay đổi hình học.
  • Bỏ qua CS: hai vòng cùng ID vẫn có thể là hai sản phẩm khác.
  • Bỏ qua OD kiểm tra: mất một phép phát hiện sai số quan trọng.
  • Làm tròn phần thập phân: dù hai số là số nguyên, vẫn phải ghi đúng thứ tự 386x6 mm để không nhầm với OD 398 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong386 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây6 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài398 mm386 + 2 × 6
Kiểm tra ngược ID386 mm398 − 2 × 6
Chênh OD − ID12 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 386 mm và CS 6 mm

Ở size này, CS chiếm khoảng 1.55% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 386 mm nhưng CS khác 6 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 398 mm.

Quy trình đo lại Oring 386x6 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên mặt phẳng sạch, chờ vòng trở về trạng thái tự do và không dùng tay kéo hai phía.
  2. Dùng mỏ đo trong của thước cặp đo ID theo ít nhất hai phương vuông góc; giá trị cần đối chiếu là 386 mm.
  3. Dùng mỏ đo ngoài kẹp nhẹ thân dây tại ba vị trí, tránh ép cao su; CS cần gần 6 mm.
  4. Đo OD theo đường kính đi qua tâm và kiểm tra quanh 398 mm.
  5. Tính ngược 398 − 2 × 6 = 386 mm để xác nhận ba số thuộc cùng một size.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
375x6 mm3756387ID thấp hơn 11 mm; cùng CS; OD thấp hơn 11 mm.
376x6 mm3766388ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm.
385x6 mm3856397ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
388x6 mm3886400ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm.
390x6 mm3906402ID cao hơn 4 mm; cùng CS; OD cao hơn 4 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 385x6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 386 mm và OD 398 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 386x6 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 398 mm và CS gần 6 mm. Phép tính ngược cho ID 386 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 398 mm nhưng CS đo khác 6 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Làm sạch rãnh và bề mặt đi qua vòng; loại bỏ bụi, cặn và cạnh sắc.
  2. Dùng chất bôi trơn tương thích nếu quy trình cho phép.
  3. Đưa vòng vào đều quanh chu vi, không xoắn và không kéo quá mức.
  4. Không dùng dụng cụ sắc chọc trực tiếp vào dây 6 mm.
  5. Sau lắp, kiểm tra vòng nằm đúng rãnh và không bị kẹp lệch.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 386x6 mm

Có thể dùng 398 mm làm ID của Oring 386x6 mm không?

Không. 398 mm là OD, còn ID đúng là 386 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 386x6 mm thế nào?

Tính 398 − 2 × 6; kết quả phải trở về 386 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 386x6 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 386x6 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 386x6 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 386x6 mm với size gần?

So đồng thời ID 386 mm, CS 6 mm, OD 398 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Tham khảo sản phẩm cùng nhóm

Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để so sánh các kích thước gần 386x6 mm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347