-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 387x4 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 387 mm là đường kính trong và 4 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 395 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 387 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 395 mm | 387 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 387 mm | 395 − 2 × 4 |
ID 387 mm và CS 4 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 395 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 384x4 mm | 384 | 4 | 392 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 385x4 mm | 385 | 4 | 393 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 386x4 mm | 386 | 4 | 394 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 390x4 mm | 390 | 4 | 398 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
| 391x4 mm | 391 | 4 | 399 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 387x4 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 387 mm × CS 4 mm; OD tính được là 395 mm.
Không. 395 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 387 mm.
Tính 395 − 2 × 4; kết quả phải trở lại 387 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 387x4 mm; cột ID phải là 387 mm; cột CS phải là 4 mm; phép tính OD phải cho đúng 395 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 8 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 4 mm. Nếu số đo ngoài gần 395 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 387 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 387x4 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 387 mm hoặc thay đổi CS 4 mm, hãy xem danh mục Oring NBR và các size liên quan và đối chiếu từng kích thước riêng.