-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 387x7 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 387 mm; số đứng sau là tiết diện dây 7 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 401 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
ID 387 mm và CS 7 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 401 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 387 mm | Số trước dấu x |
| CS | 7 mm | Số sau dấu x |
| OD | 401 mm | 387 + 2 × 7 |
| ID tính ngược | 387 mm | 401 − 2 × 7 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 345x7 mm | 345 | 7 | 359 | ID thấp hơn 42 mm; cùng CS. |
| 365x7 mm | 365 | 7 | 379 | ID thấp hơn 22 mm; cùng CS. |
| 375x7 mm | 375 | 7 | 389 | ID thấp hơn 12 mm; cùng CS. |
| 400x7 mm | 400 | 7 | 414 | ID cao hơn 13 mm; cùng CS. |
| 425x7 mm | 425 | 7 | 439 | ID cao hơn 38 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 387x7 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 387 là đường kính trong; số 7 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 387 + 2 × 7 = 401 mm.
Khi OD gần 401 mm và CS gần 7 mm, ID tính ngược phải gần 387 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 387x7 mm; cột ID phải là 387 mm; cột CS phải là 7 mm; phép tính OD phải cho đúng 401 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 14 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 7 mm. Nếu số đo ngoài gần 401 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 387 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 12 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
OD 401 mm của size hiện tại được tính từ ID 387 mm và CS 7 mm. Để tra cứu các vòng có cùng tiết diện dây hoặc đường kính trong liền kề, xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước.