-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 388x3.5 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 388 mm, tiết diện dây 3.5 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 395 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 388 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 395 mm | 388 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 388 mm | 395 − 2 × 3.5 |
Ở kích thước 388x3.5 mm, mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài đóng góp đúng một CS 3.5 mm. Do đó tổng phần tăng từ ID lên OD là 7 mm. Quan hệ số học này đặc biệt hữu ích khi thước cặp đo OD rõ hơn ID, hoặc khi cần phát hiện việc ghi nhầm vị trí số đo.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 384x3.5 mm | 384 | 3.5 | 391 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS. |
| 390x3.5 mm | 390 | 3.5 | 397 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 391x3.5 mm | 391 | 3.5 | 398 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
| 392x3.5 mm | 392 | 3.5 | 399 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
| 393x3.5 mm | 393 | 3.5 | 400 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 388x3.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 388 là đường kính trong; số 3.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 388 + 2 × 3.5 = 395 mm.
Khi OD gần 395 mm và CS gần 3.5 mm, ID tính ngược phải gần 388 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 388x3.5 mm; cột ID phải là 388 mm; cột CS phải là 3.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 395 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 7 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 395 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 388 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 2 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Oring 388x3.5 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo danh mục Oring tại TDKMART.COM để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.