-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 388x6 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 388 mm; số đứng sau là tiết diện dây 6 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 400 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 388 mm | Số trước dấu x |
| CS | 6 mm | Số sau dấu x |
| OD | 400 mm | 388 + 2 × 6 |
| ID tính ngược | 388 mm | 400 − 2 × 6 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 388 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 6 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 388 mm đi cùng CS 6 mm và tạo ra OD 400 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 385x6 mm | 385 | 6 | 397 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 386x6 mm | 386 | 6 | 398 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 390x6 mm | 390 | 6 | 402 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 392x6 mm | 392 | 6 | 404 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
| 394x6 mm | 394 | 6 | 406 | ID cao hơn 6 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 388/6/400 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 388 là đường kính trong; số 6 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 388 + 2 × 6 = 400 mm.
Khi OD gần 400 mm và CS gần 6 mm, ID tính ngược phải gần 388 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 388x6 mm; cột ID phải là 388 mm; cột CS phải là 6 mm; phép tính OD phải cho đúng 400 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 12 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 6 mm. Nếu số đo ngoài gần 400 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 388 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 2 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
OD 400 mm của size hiện tại được tính từ ID 388 mm và CS 6 mm. Để tra cứu các vòng có cùng tiết diện dây hoặc đường kính trong liền kề, xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước.