-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 38x2 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 38 mm là kích thước lòng vòng, còn 2 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 42 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
ID 38 mm và CS 2 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 42 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 38 mm | Số trước dấu x |
| CS | 2 mm | Số sau dấu x |
| OD | 42 mm | 38 + 2 × 2 |
| ID tính ngược | 38 mm | 42 − 2 × 2 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 37x2 mm | 37 | 2 | 41 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 37.5x2 mm | 37.5 | 2 | 41.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 38.5x2 mm | 38.5 | 2 | 42.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 39x2 mm | 39 | 2 | 43 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 39.5x2 mm | 39.5 | 2 | 43.5 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 38x2 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 38 là đường kính trong; số 2 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 38 + 2 × 2 = 42 mm.
Khi OD gần 42 mm và CS gần 2 mm, ID tính ngược phải gần 38 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 38x2 mm; cột ID phải là 38 mm; cột CS phải là 2 mm; phép tính OD phải cho đúng 42 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 4 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 2 mm. Nếu số đo ngoài gần 42 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 38 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.5 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Oring 38x2 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo danh mục Oring NBR và các size liên quan để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.