-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 38x3.5 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 38 mm, tiết diện dây 3.5 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 45 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
Nếu chỉ ghi “đường kính 38 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 3.5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 38 mm đi cùng CS 3.5 mm và tạo ra OD 45 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 38 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 45 mm | 38 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 38 mm | 45 − 2 × 3.5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 37x3.5 mm | 37 | 3.5 | 44 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 37.7x3.5 mm | 37.7 | 3.5 | 44.7 | ID thấp hơn 0.3 mm; cùng CS. |
| 38.7x3.5 mm | 38.7 | 3.5 | 45.7 | ID cao hơn 0.7 mm; cùng CS. |
| 39x3.5 mm | 39 | 3.5 | 46 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 39.7x3.5 mm | 39.7 | 3.5 | 46.7 | ID cao hơn 1.7 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 38/3.5/45 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 38 là đường kính trong; số 3.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 38 + 2 × 3.5 = 45 mm.
Khi OD gần 45 mm và CS gần 3.5 mm, ID tính ngược phải gần 38 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 38x3.5 mm; cột ID phải là 38 mm; cột CS phải là 3.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 45 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 7 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 45 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 38 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.3 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Oring NBR 38x3.5 mm được nhận diện bằng ID 38 mm, CS 3.5 mm và OD 45 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 3.5 mm hoặc ID gần 38 mm, xem danh sách Oring theo ID và CS để tra cứu thêm trước khi chọn.