-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này được định danh bằng kích thước 38x3 mm, trong đó ID = 38 mm và CS = 3 mm. Khoảng chênh hình học giữa OD và ID đúng bằng 2 × CS = 6 mm, vì vậy OD danh nghĩa đạt 44 mm. Bộ ba 38 – 3 – 44 mm cần khớp với nhau trước khi xét các điều kiện làm việc khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 38 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3 mm | Số sau dấu x |
| OD | 44 mm | 38 + 2 × 3 |
| ID tính ngược | 38 mm | 44 − 2 × 3 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 38 mm, CS 3 mm, OD 44 mm và độ chênh OD − ID là 6 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 12.67, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 37x3 mm | 37 | 3 | 43 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 37.47x3 mm | 37.47 | 3 | 43.47 | ID thấp hơn 0.53 mm; cùng CS. |
| 37.5x3 mm | 37.5 | 3 | 43.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 38.5x3 mm | 38.5 | 3 | 44.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 39x3 mm | 39 | 3 | 45 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 38x3 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 38 mm × CS 3 mm; OD tính được là 44 mm.
Không. 44 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 38 mm.
Tính 44 − 2 × 3; kết quả phải trở lại 38 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 38x3 mm; cột ID phải là 38 mm; cột CS phải là 3 mm; phép tính OD phải cho đúng 44 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 6 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3 mm. Nếu số đo ngoài gần 44 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 38 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.5 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Oring 38x3 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.