-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 38 mm × 4.5 mm, không phải 47 mm × 4.5 mm. OD 47 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
Ở size này, CS chiếm khoảng 11.84% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 38 mm nhưng CS khác 4.5 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 47 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 38 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 47 mm | 38 + 2 × 4.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 38 mm | 47 − 2 × 4.5 |
| Chênh OD − ID | 9 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 35.5x4.5 mm | 35.5 | 4.5 | 44.5 | ID thấp hơn 2.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.5 mm. |
| 36x4.5 mm | 36 | 4.5 | 45 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 37x4.5 mm | 37 | 4.5 | 46 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 39x4.5 mm | 39 | 4.5 | 48 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 40x4.5 mm | 40 | 4.5 | 49 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 37x4.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 38 mm, CS 4.5 mm, OD 47 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 37x4.5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 2.25 mm.
Vì có một CS 4.5 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 38x4.5 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh sách Oring theo ID và CS và chọn lại theo đúng bộ số đo.