-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 38 mm, CS 4 mm và OD 46 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 38” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 4 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 38 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 46 mm | 38 + 2 × 4 |
| Kiểm tra ngược ID | 38 mm | 46 − 2 × 4 |
| Chênh OD − ID | 8 mm | 2 × CS |
Khi ID lớn hơn CS khoảng 9.50 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 35x4 mm | 35 | 4 | 43 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 36x4 mm | 36 | 4 | 44 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 37x4 mm | 37 | 4 | 45 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 39x4 mm | 39 | 4 | 47 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 40x4 mm | 40 | 4 | 48 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 37x4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 38x4 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 38 mm, CS 4 mm, OD 46 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 37x4 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Đọc theo ID × CS: ID 38 mm đứng trước, CS 4 mm đứng sau; OD tính được là 46 mm.
OD danh nghĩa bằng 38 + 2 × 4 = 46 mm.
Không. 46 mm là OD, còn ID đúng là 38 mm.
Tính 46 − 2 × 4; kết quả phải trở về 38 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan để so sánh các kích thước gần 38x4 mm.