-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 38x5 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 38 mm mô tả phần lòng vòng, CS 5 mm mô tả độ dày thân dây và OD 48 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 10 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.
Ở size này, CS chiếm khoảng 13.16% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 38 mm nhưng CS khác 5 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 48 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 38 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 48 mm | 38 + 2 × 5 |
| Kiểm tra ngược ID | 38 mm | 48 − 2 × 5 |
| Chênh OD − ID | 10 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 35x5 mm | 35 | 5 | 45 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 36x5 mm | 36 | 5 | 46 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 37x5 mm | 37 | 5 | 47 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 39x5 mm | 39 | 5 | 49 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 40x5 mm | 40 | 5 | 50 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 37x5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Bộ số 38/5/48 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 38 mm, CS 5 mm, OD 48 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 37x5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 2.5 mm.
Vì có một CS 5 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Để so sánh size 38x5 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.