-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 6.88 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 39.2x5.7 mm: lòng vòng 39.2 mm, dây tròn 5.7 mm và đường kính ngoài 50.6 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.
ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 39.2 và 5.7 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 35.2x5.7 mm | 35.2 | 5.7 | 46.6 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm. |
| 44.2x5.7 mm | 44.2 | 5.7 | 55.6 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
| 44.3x5.7 mm | 44.3 | 5.7 | 55.699999999999996 | ID cao hơn 5.1 mm; cùng CS; OD cao hơn 5.099999999999996 mm. |
| 45.3x5.7 mm | 45.3 | 5.7 | 56.699999999999996 | ID cao hơn 6.1 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.099999999999996 mm. |
| 47.6x5.7 mm | 47.6 | 5.7 | 59 | ID cao hơn 8.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 8.4 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 35.2x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 4 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 39.2 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 50.6 mm | 39.2 + 2 × 5.7 |
| Kiểm tra ngược ID | 39.2 mm | 50.6 − 2 × 5.7 |
| Chênh OD − ID | 11.4 mm | 2 × CS |
35.2x5.7 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2.85 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 11.4 mm.
OD sẽ khác 50.6 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 5.7 mm và tính ngược ID 39.2 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 39 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 50.4 mm thay vì 50.6 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 39.2/5.7/50.6 mm.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 39.2x5.7 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn và chọn lại theo đúng bộ số đo.