-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Đối với sản phẩm hiện tại, 39.34 mm không phải OD và 2.62 mm không phải bán kính của vòng. 39.34 mm là ID, 2.62 mm là tiết diện dây; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.31 mm. Sau khi cộng hai phía của dây, đường kính ngoài danh nghĩa đạt 44.580000000000005 mm. Cách tách từng đại lượng giúp tránh đặt nhầm size.
Bán kính mặt cắt của dây là 1.31 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 39.34 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 44.580000000000005 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 39.34 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.62 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 44.580000000000005 mm | 39.34 + 2 × 2.62 |
| Kiểm tra ngược ID | 39.34 mm | 44.580000000000005 − 2 × 2.62 |
| Chênh OD − ID | 5.24 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 34.59x2.62 mm | 34.59 | 2.62 | 39.830000000000005 | ID thấp hơn 4.75 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.75 mm. |
| 36.17x2.62 mm | 36.17 | 2.62 | 41.410000000000004 | ID thấp hơn 3.17 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.170000000000001 mm. |
| 37.77x2.62 mm | 37.77 | 2.62 | 43.010000000000005 | ID thấp hơn 1.57 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.57 mm. |
| 40.94x2.62 mm | 40.94 | 2.62 | 46.18 | ID cao hơn 1.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.599999999999995 mm. |
| 42.52x2.62 mm | 42.52 | 2.62 | 47.760000000000005 | ID cao hơn 3.18 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.18 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 37.77x2.62 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.57 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 39.34 mm và OD 44.580000000000005 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Giả sử thước cặp đo OD gần 44.580000000000005 mm và CS gần 2.62 mm. Phép tính ngược cho ID 39.34 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 44.580000000000005 mm nhưng CS đo khác 2.62 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.31 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 5.24 mm.
OD sẽ khác 44.580000000000005 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 2.62 mm và tính ngược ID 39.34 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 39 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 44.24 mm thay vì 44.580000000000005 mm.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 39.34x2.62 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục Oring tại TDKMART.COM, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.