-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 39.45x1.78 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 39.45 mm là đường kính trong và 1.78 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 43.01 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 39.45 mm | Số trước dấu x |
| CS | 1.78 mm | Số sau dấu x |
| OD | 43.01 mm | 39.45 + 2 × 1.78 |
| ID tính ngược | 39.45 mm | 43.01 − 2 × 1.78 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 39.45 mm, CS 1.78 mm, OD 43.01 mm và độ chênh OD − ID là 3.56 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 22.16, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 34.65x1.78 mm | 34.65 | 1.78 | 38.21 | ID thấp hơn 4.8 mm; cùng CS. |
| 36.27x1.78 mm | 36.27 | 1.78 | 39.83 | ID thấp hơn 3.18 mm; cùng CS. |
| 37.82x1.78 mm | 37.82 | 1.78 | 41.38 | ID thấp hơn 1.63 mm; cùng CS. |
| 41x1.78 mm | 41 | 1.78 | 44.56 | ID cao hơn 1.55 mm; cùng CS. |
| 44.17x1.78 mm | 44.17 | 1.78 | 47.73 | ID cao hơn 4.72 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 39.45 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 43.01 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 39.45 mm × CS 1.78 mm; OD tính được là 43.01 mm.
Không. 43.01 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 39.45 mm.
Tính 43.01 − 2 × 1.78; kết quả phải trở lại 39.45 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 39.45x1.78 mm; cột ID phải là 39.45 mm; cột CS phải là 1.78 mm; phép tính OD phải cho đúng 43.01 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 3.56 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 1.78 mm. Nếu số đo ngoài gần 43.01 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 39.45 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1.55 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 39.45x1.78 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 39.45 mm hoặc thay đổi CS 1.78 mm, hãy xem danh sách Oring theo ID và CS và đối chiếu từng kích thước riêng.