-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 39.4x3.1 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 7.87%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 39.4 mm, CS là 3.1 mm và OD là 45.6 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 39.4 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.1 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 45.6 mm | 39.4 + 2 × 3.1 |
| Kiểm tra ngược ID | 39.4 mm | 45.6 − 2 × 3.1 |
| Chênh OD − ID | 6.2 mm | 2 × CS |
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 39.4 mm, CS 3.1 mm, OD 45.6 mm và chênh lệch OD − ID 6.2 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
Nếu vòng đo được ID 39.4 mm nhưng OD lệch khỏi 45.6 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 3.1 mm, đó không còn là size 39.4x3.1 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 24.4x3.1 mm | 24.4 | 3.1 | 30.599999999999998 | ID thấp hơn 15 mm; cùng CS; OD thấp hơn 15.000000000000002 mm. |
| 29.4x3.1 mm | 29.4 | 3.1 | 35.6 | ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm. |
| 34.4x3.1 mm | 34.4 | 3.1 | 40.6 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 44.4x3.1 mm | 44.4 | 3.1 | 50.6 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
| 49.4x3.1 mm | 49.4 | 3.1 | 55.6 | ID cao hơn 10 mm; cùng CS; OD cao hơn 10 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 34.4x3.1 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Bộ số 39.4/3.1/45.6 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.55 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 6.2 mm.
OD sẽ khác 45.6 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 3.1 mm và tính ngược ID 39.4 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 39 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 45.2 mm thay vì 45.6 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 39.4/3.1/45.6 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 39.4 mm, CS 3.1 mm và OD 45.6 mm, hãy mở nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để tìm size khác thay vì tự làm tròn.