Oring gioăng cao su tròn NBR size 39.4x3.1 mm

Mã sản phẩm: 11BL79K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 39.40*3.10mm (G-040)

Xuất xứ: EU

Nhận diện Oring NBR 39.4x3.1 mm trước khi chọn và lắp

Oring NBR 39.4x3.1 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 7.87%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 39.4 mm, CS là 3.1 mm và OD là 45.6 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong39.4 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3.1 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài45.6 mm39.4 + 2 × 3.1
Kiểm tra ngược ID39.4 mm45.6 − 2 × 3.1
Chênh OD − ID6.2 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 39.4x3.1 mm

  • Đảo thứ tự cặp số: 39.4x3.1 mm luôn là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Chỉ dựa vào OD: OD 45.6 mm chưa đủ nếu chưa xác nhận CS 3.1 mm.
  • Chọn bằng mắt: size gần có thể chỉ lệch rất nhỏ ở ID hoặc CS.
  • Kẹp thước quá mạnh: cao su bị nén làm CS đo được thấp hơn thực tế.
  • Bỏ phần thập phân: ID 39.4 mm có 1 chữ số thập phân và CS 3.1 mm có 1; làm tròn ID thành 39 mm sẽ làm OD đổi thành 45.2 mm.

Ý nghĩa riêng của ID 39.4 mm và CS 3.1 mm

Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 39.4 mm, CS 3.1 mm, OD 45.6 mm và chênh lệch OD − ID 6.2 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.

Quy trình đo lại Oring 39.4x3.1 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên nền phẳng, không treo vòng theo phương đứng vì trọng lượng có thể làm vòng lớn bị kéo dài.
  2. Đo ID qua tâm ở nhiều hướng để kiểm tra độ tròn.
  3. Đo tiết diện 3.1 mm ở vùng không có vết ép hoặc mòn rõ.
  4. Đo OD 45.6 mm và ghi đủ phần thập phân.
  5. So sánh ba số với bảng thông số, không suy luận từ ảnh hoặc đường kính ước lượng.

Tình huống loại trừ sai size

Nếu vòng đo được ID 39.4 mm nhưng OD lệch khỏi 45.6 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 3.1 mm, đó không còn là size 39.4x3.1 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
24.4x3.1 mm24.43.130.599999999999998ID thấp hơn 15 mm; cùng CS; OD thấp hơn 15.000000000000002 mm.
29.4x3.1 mm29.43.135.6ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm.
34.4x3.1 mm34.43.140.6ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm.
44.4x3.1 mm44.43.150.6ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm.
49.4x3.1 mm49.43.155.6ID cao hơn 10 mm; cùng CS; OD cao hơn 10 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 34.4x3.1 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Bộ số 39.4/3.1/45.6 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Kiểm tra đúng kích thước 39.4x3.1 mm và tình trạng bề mặt vòng.
  2. Làm sạch rãnh và dụng cụ lắp.
  3. Đưa vòng vào từng đoạn đều nhau để tránh xoắn.
  4. Không cố kéo vòng để bù cho size không đúng.
  5. Quan sát toàn chu vi sau lắp, đặc biệt tại vị trí nối hoặc góc chuyển tiếp của cụm.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 39.4x3.1 mm

Số 3.1 trong Oring 39.4x3.1 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.55 mm.

Chênh lệch OD và ID của Oring 39.4x3.1 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 6.2 mm.

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 45.6 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Đo OD gần 45.6 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 3.1 mm và tính ngược ID 39.4 mm.

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 39.4x3.1 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Có thể làm tròn 39.4x3.1 mm thành số nguyên không?

Không nên. Làm tròn ID thành 39 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 45.2 mm thay vì 45.6 mm.

Khi nào cần xem lại danh mục Oring?

Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 39.4/3.1/45.6 mm.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 39.4 mm, CS 3.1 mm và OD 45.6 mm, hãy mở nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347