-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Size 39.5x2.5 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 39.5 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 2.5 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 44.5 mm. Bộ ba 39.5 – 2.5 – 44.5 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.
Độ chênh giữa OD và ID là 5 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 44.5 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 5 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 38x2.5 mm | 38 | 2.5 | 43 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 38.5x2.5 mm | 38.5 | 2.5 | 43.5 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 39x2.5 mm | 39 | 2.5 | 44 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 40x2.5 mm | 40 | 2.5 | 45 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 41x2.5 mm | 41 | 2.5 | 46 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 39x2.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 39.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 44.5 mm | 39.5 + 2 × 2.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 39.5 mm | 44.5 − 2 × 2.5 |
| Chênh OD − ID | 5 mm | 2 × CS |
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 39.5x2.5 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 39.5 mm, CS 2.5 mm hoặc OD 44.5 mm.
Giả sử thước cặp đo OD gần 44.5 mm và CS gần 2.5 mm. Phép tính ngược cho ID 39.5 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 44.5 mm nhưng CS đo khác 2.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.25 mm.
Vì có một CS 2.5 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 39.5x2.5 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục gioăng cao su tròn Oring và chọn lại theo đúng bộ số đo.