-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 39.5x6 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 39.5 mm, tiết diện dây 6 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 51.5 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
ID 39.5 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 6 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 15.19%, cho thấy tiết diện chiếm tỷ lệ đáng kể so với lỗ trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 39.5 mm | Số trước dấu x |
| CS | 6 mm | Số sau dấu x |
| OD | 51.5 mm | 39.5 + 2 × 6 |
| ID tính ngược | 39.5 mm | 51.5 − 2 × 6 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 38x6 mm | 38 | 6 | 50 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS. |
| 39x6 mm | 39 | 6 | 51 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 40x6 mm | 40 | 6 | 52 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 41x6 mm | 41 | 6 | 53 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS. |
| 41.5x6 mm | 41.5 | 6 | 53.5 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 39.5x6 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 39.5 là đường kính trong; số 6 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 39.5 + 2 × 6 = 51.5 mm.
Khi OD gần 51.5 mm và CS gần 6 mm, ID tính ngược phải gần 39.5 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 39.5/6/51.5 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 39.5 mm nhận diện lòng vòng, CS 6 mm nhận diện thân dây và OD 51.5 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 12 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.5 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Với sản phẩm này, ID là 39.5 mm, CS là 6 mm và OD là 51.5 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, các kích thước Oring tại TDKMART.COM cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.