Oring gioăng cao su tròn NBR size 39.6x2.4 mm

Mã sản phẩm: 11A158K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 39.60*2.40mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 39.6x2.4 mm: phân tích riêng đường kính trong và tiết diện

Tên sản phẩm chứa hai số 39.6 và 2.4, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 39.6 + 2 × 2.4 cho OD 44.4 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 44.4 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong39.6 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.4 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài44.4 mm39.6 + 2 × 2.4
Kiểm tra ngược ID39.6 mm44.4 − 2 × 2.4
Chênh OD − ID4.8 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 39.6 mm và CS 2.4 mm

Khi ID lớn hơn CS khoảng 16.50 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.

Quy trình đo lại Oring 39.6x2.4 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên nền phẳng, không treo vòng theo phương đứng vì trọng lượng có thể làm vòng lớn bị kéo dài.
  2. Đo ID qua tâm ở nhiều hướng để kiểm tra độ tròn.
  3. Đo tiết diện 2.4 mm ở vùng không có vết ép hoặc mòn rõ.
  4. Đo OD 44.4 mm và ghi đủ phần thập phân.
  5. So sánh ba số với bảng thông số, không suy luận từ ảnh hoặc đường kính ước lượng.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 39.6x2.4 mm

  • Nhầm tên size với kích thước lắp: ID không luôn bằng trục và OD không luôn bằng lỗ.
  • Đo dây ở điểm có vết cắt: CS sẽ nhỏ giả.
  • Đo OD khi vòng méo: cần đo nhiều phương.
  • Chọn size có tên gần nhất: phải tính lại OD và kiểm tra CS.
  • Không kiểm tra ngược: phép 44.4 − 2 × 2.4 phải trả về 39.6 mm.

Tình huống loại trừ sai size

Nếu vòng đo được ID 39.6 mm nhưng OD lệch khỏi 44.4 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 2.4 mm, đó không còn là size 39.6x2.4 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
31.6x2.4 mm31.62.436.4ID thấp hơn 8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 8 mm.
34.6x2.4 mm34.62.439.4ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm.
37.6x2.4 mm37.62.442.4ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.
41.6x2.4 mm41.62.446.4ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm.
44.6x2.4 mm44.62.449.4ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 37.6x2.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 39.6 mm và OD 44.4 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Không lắp vòng có vết cắt, dẹt cục bộ hoặc biến dạng rõ.
  2. Vệ sinh rãnh và loại bỏ cạnh sắc.
  3. Lắp bằng lực đều, hạn chế kéo dài thời gian giãn.
  4. Đảm bảo vòng không bị lật tiết diện.
  5. Kiểm tra lại rãnh và vị trí vòng trước khi ghép hai bề mặt.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 39.6x2.4 mm

Kiểm tra ngược ID của Oring 39.6x2.4 mm thế nào?

Tính 44.4 − 2 × 2.4; kết quả phải trở về 39.6 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 39.6x2.4 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 39.6x2.4 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 39.6x2.4 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 39.6x2.4 mm với size gần?

So đồng thời ID 39.6 mm, CS 2.4 mm, OD 44.4 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 39.6x2.4 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 39.6 mm đứng trước, CS 2.4 mm đứng sau; OD tính được là 44.4 mm.

OD của Oring 39.6x2.4 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 39.6 + 2 × 2.4 = 44.4 mm.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 39.6x2.4 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục vòng đệm Oring cao su. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347