-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 39.7x3.53 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 39.7 + 2 × 3.53 = 46.760000000000005 mm. Chiều ngược: 46.760000000000005 − 2 × 3.53 = 39.7 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 39.7 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.53 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 46.760000000000005 mm | 39.7 + 2 × 3.53 |
| Kiểm tra ngược ID | 39.7 mm | 46.760000000000005 − 2 × 3.53 |
| Chênh OD − ID | 7.06 mm | 2 × CS |
Khi ID lớn hơn CS khoảng 11.25 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 34.52x3.53 mm | 34.52 | 3.53 | 41.580000000000005 | ID thấp hơn 5.18 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5.18 mm. |
| 36.09x3.53 mm | 36.09 | 3.53 | 43.150000000000006 | ID thấp hơn 3.61 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.609999999999999 mm. |
| 37.69x3.53 mm | 37.69 | 3.53 | 44.75 | ID thấp hơn 2.01 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.010000000000005 mm. |
| 40.87x3.53 mm | 40.87 | 3.53 | 47.93 | ID cao hơn 1.17 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.169999999999995 mm. |
| 41.28x3.53 mm | 41.28 | 3.53 | 48.34 | ID cao hơn 1.58 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.579999999999995 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 40.87x3.53 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.17 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Bộ số 39.7/3.53/46.760000000000005 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Giả sử thước cặp đo OD gần 46.760000000000005 mm và CS gần 3.53 mm. Phép tính ngược cho ID 39.7 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 46.760000000000005 mm nhưng CS đo khác 3.53 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.765 mm.
Vì có một CS 3.53 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan để so sánh các kích thước gần 39.7x3.53 mm.