-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 390x3.5 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 390 mm, CS là 3.5 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 397 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
ID 390 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 3.5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 0.90%, cho thấy dây tương đối mảnh khi so với đường kính lòng vòng. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 390 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 397 mm | 390 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 390 mm | 397 − 2 × 3.5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 388x3.5 mm | 388 | 3.5 | 395 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 391x3.5 mm | 391 | 3.5 | 398 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 392x3.5 mm | 392 | 3.5 | 399 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 393x3.5 mm | 393 | 3.5 | 400 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
| 394x3.5 mm | 394 | 3.5 | 401 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 390 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 397 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 390 mm × CS 3.5 mm; OD tính được là 397 mm.
Không. 397 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 390 mm.
Tính 397 − 2 × 3.5; kết quả phải trở lại 390 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 390/3.5/397 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 390 mm nhận diện lòng vòng, CS 3.5 mm nhận diện thân dây và OD 397 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 7 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Size 390x3.5 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 390 mm hoặc CS 3.5 mm, truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan trước khi xác nhận lựa chọn.