-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 390x4 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 390 mm là đường kính trong và 4 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 398 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 390 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 398 mm | 390 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 390 mm | 398 − 2 × 4 |
ID 390 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 4 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 1.03%, cho thấy dây tương đối mảnh khi so với đường kính lòng vòng. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 386x4 mm | 386 | 4 | 394 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS. |
| 387x4 mm | 387 | 4 | 395 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 391x4 mm | 391 | 4 | 399 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 392x4 mm | 392 | 4 | 400 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 393x4 mm | 393 | 4 | 401 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 390 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 398 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 390 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 390 + 2 × 4 = 398 mm.
Khi OD gần 398 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 390 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 390x4 mm; cột ID phải là 390 mm; cột CS phải là 4 mm; phép tính OD phải cho đúng 398 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 8 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 4 mm. Nếu số đo ngoài gần 398 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 390 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Oring 390x4 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo danh mục Oring NBR và các size liên quan để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.